베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "rào chắn" (1)
rào chắn
영어
명사Barrier (level crossing)
Rào chắn đường sắt đã hạ xuống.
The railway barrier has been lowered.
관련 단어 "rào chắn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "rào chắn" (1)
Rào chắn đường sắt đã hạ xuống.
The railway barrier has been lowered.
